FUS Rabat vs FAR Rabat

Sun, 31 May 2026, 03:00

Botola Pro 25/26
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 FAR Rabat FAR Rabat 26 13 13 0 +24 39:15 52
D W D D W
1 FAR Rabat FAR Rabat 26 13 13 0 +24 39:15 52
D W D D W
2 Renaissance Berkane Renaissance Berkane 26 14 8 4 +14 36:22 50
L D W W W
3 Maghreb Fès Maghreb Fès 26 13 10 3 +19 35:16 49
W D L W L
3 Maghreb Fès Maghreb Fès 26 13 10 3 +19 35:16 49
W D L W L
4 Raja Casablanca Raja Casablanca 26 14 7 5 +17 33:16 49
L W W L W
4 Raja Casablanca Raja Casablanca 26 14 7 5 +17 33:16 49
L W W L W
5 Wydad AC Wydad AC 26 13 4 9 +12 37:25 43
L L W W W
5 Wydad AC Wydad AC 26 13 4 9 +12 37:25 43
L L W W W
6 Ittihad Tanger Ittihad Tanger 26 8 11 7 -2 24:26 35
W D D D W
6 Ittihad Tanger Ittihad Tanger 26 8 11 7 -2 24:26 35
W D D D W
7 Difaa EL Jadida Difaa EL Jadida 26 8 11 7 -3 24:27 35
W L D D D
8 FUS Rabat FUS Rabat 26 8 9 9 -3 28:31 33
L W W D D
9 CODM Meknès CODM Meknès 26 8 7 11 -9 18:27 31
L D L L L
9 CODM Meknès CODM Meknès 26 8 7 11 -9 18:27 31
L D L L L
10 Kawkab Marrakech Kawkab Marrakech 26 7 9 10 -1 23:24 30
W W L L W
10 Kawkab Marrakech Kawkab Marrakech 26 7 9 10 -1 23:24 30
W W L L W
11 Hassania Agadir Hassania Agadir 26 8 6 12 -10 25:35 30
L W D L L
11 Hassania Agadir Hassania Agadir 26 8 6 12 -10 25:35 30
L W D L L
12 CR Khemis Zemamra CR Khemis Zemamra 26 8 5 13 -9 25:34 29
L W W D L
13 UTS Rabat UTS Rabat 26 4 12 10 -9 26:35 24
W L L L W
13 UTS Rabat UTS Rabat 26 4 12 10 -9 26:35 24
W L L L W
14 Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour 26 5 8 13 -11 28:39 23
W D D W L
14 Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour 26 5 8 13 -11 28:39 23
W D D W L
15 Olympique Dcheïra Olympique Dcheïra 26 5 8 13 -13 23:36 23
L L D D L
15 Olympique Dcheïra Olympique Dcheïra 26 5 8 13 -13 23:36 23
L L D D L
16 Olympique Safi Olympique Safi 26 3 10 13 -16 20:36 19
L L D D D
16 Olympique Safi Olympique Safi 26 3 10 13 -16 20:36 19
L L D D D
Quy tắc
  • Relegation Playoffs

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm