Devonport U21 vs Launceston U21
Sat, 27 Jun 2026, 12:30
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 7 | 1 | 0 | +28 | 39:11 | 22 |
W
D
D
W
W
|
| 2 |
|
8 | 7 | 0 | 1 | +29 | 41:12 | 21 |
W
W
W
W
L
|
| 3 |
|
9 | 5 | 2 | 3 | +8 | 29:21 | 17 |
W
L
D
W
W
|
| 4 |
|
9 | 4 | 0 | 5 | +6 | 23:17 | 12 |
L
L
L
W
W
|
| 5 |
|
9 | 3 | 1 | 5 | -21 | 22:43 | 10 |
L
W
W
L
L
|
| 6 |
|
9 | 3 | 0 | 6 | -13 | 18:31 | 9 |
W
L
W
L
W
|
| 7 |
|
9 | 2 | 0 | 6 | -6 | 11:17 | 6 |
L
W
L
L
L
|
| 8 |
|
9 | 1 | 0 | 8 | -35 | 5:40 | 3 |
L
D
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 3 | 1 | 0 | +12 | 20:8 | 10 |
W
D
D
W
W
|
| 2 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 18:11 | 10 |
W
L
D
W
W
|
| 3 |
|
6 | 3 | 0 | 3 | -4 | 15:19 | 9 |
W
L
W
L
W
|
| 4 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | +14 | 16:2 | 6 |
W
W
W
W
L
|
| 5 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 9:6 | 6 |
L
L
L
W
W
|
| 6 |
|
4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 8:5 | 6 |
L
W
L
L
L
|
| 7 |
|
4 | 2 | 0 | 2 | -6 | 9:15 | 6 |
L
W
W
L
L
|
| 8 |
|
6 | 1 | 0 | 5 | -25 | 3:28 | 3 |
L
D
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 5 | 0 | 1 | +15 | 25:10 | 15 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
|
4 | 4 | 0 | 0 | +16 | 19:3 | 12 |
W
D
D
W
W
|
| 3 |
|
5 | 2 | 0 | 3 | +4 | 14:10 | 6 |
L
L
L
W
W
|
| 4 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10:10 | 4 |
W
L
D
W
W
|
| 5 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | -15 | 13:28 | 4 |
L
W
W
L
L
|
| 6 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 9:11 | 3 |
W
L
W
L
W
|
| 7 |
|
5 | 0 | 0 | 4 | -9 | 3:12 | 0 |
L
W
L
L
L
|
| 8 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 2:13 | 0 |
L
D
L
L
L
|
Quy tắc
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm