CSKA Sofia vs Slavia Sofia
Sat, 21 Feb 2026, 23:30
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 25 | 6 | 5 | +46 | 71:25 | 81 |
W
L
D
W
D
|
| 2 |
|
36 | 20 | 7 | 9 | +19 | 54:35 | 67 |
L
L
D
W
D
|
| 3 |
|
36 | 19 | 10 | 7 | +36 | 61:25 | 67 |
L
W
D
L
W
|
| 4 |
|
36 | 18 | 9 | 9 | +17 | 47:30 | 63 |
W
W
D
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 15 | 1 | 2 | +31 | 41:10 | 46 |
W
L
D
W
D
|
| 2 |
|
18 | 11 | 5 | 2 | +16 | 29:13 | 38 |
W
W
D
L
L
|
| 3 |
|
18 | 10 | 6 | 2 | +19 | 31:12 | 36 |
L
W
D
L
W
|
| 4 |
|
18 | 10 | 4 | 4 | +8 | 26:18 | 34 |
L
L
D
W
D
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 10 | 5 | 3 | +15 | 30:15 | 35 |
W
L
D
W
D
|
| 2 |
|
18 | 10 | 3 | 5 | +11 | 28:17 | 33 |
L
L
D
W
D
|
| 3 |
|
18 | 9 | 4 | 5 | +17 | 30:13 | 31 |
L
W
D
L
W
|
| 4 |
|
18 | 7 | 4 | 7 | +1 | 18:17 | 25 |
W
W
D
L
L
|
Quy tắc
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Promotion - Europa League (Qualification)
- Promotion - Champions League (Qualification)
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm