Shakhtyor Soligorsk vs Smorgon

Shakhtyor Soligorsk

Sat, 24 Oct 2026

23:00

Smorgon

Giao diện bảng xếp hạng

Bảng rút gọn

Hạng Nhất 26/27
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 FC Slutsk FC Slutsk 13 10 1 2 +14 29:15 31
W W W W L
2 FC Energetik-BGU Minsk FC Energetik-BGU Minsk 12 8 3 1 +19 28:9 27
W W D W W
3 Slonim Slonim 13 8 2 3 +12 23:11 26
W L D L W
4 Bumprom Bumprom 13 7 2 4 +11 28:17 23
W D W W L
5 Shakhtyor Soligorsk Shakhtyor Soligorsk 13 6 4 3 +12 28:16 22
W W L W L
6 Volna Volna 13 6 2 5 0 20:20 20
W W W W W
7 Lida Lida 12 6 2 4 -1 21:22 20
L D L W W
8 Dinamo Minsk II Dinamo Minsk II 11 6 2 3 +10 26:16 20
D D W L W
9 Niva Niva 12 6 2 4 +10 25:15 20
W L D W W
10 Molodechno-DYuSSh 4 Molodechno-DYuSSh 4 12 5 1 6 -11 14:25 16
W D L L L
11 Smorgon Smorgon 13 3 4 6 -4 16:20 13
D W W L W
12 Ostrovets FC Ostrovets FC 12 2 6 4 -3 15:18 12
L W D D L
13 Orsha Orsha 11 3 2 6 -8 11:19 11
L L D L L
14 Uni Minsk Uni Minsk 12 3 2 7 -10 11:21 11
L L L L L
15 BATE II BATE II 12 2 5 5 -8 16:24 11
D L D W L
16 Gomel II Gomel II 12 2 4 6 -4 14:18 10
D L D L L
17 FK Minsk II FK Minsk II 12 3 1 8 -15 11:26 10
W L D L L
18 Osipovichy Osipovichy 12 1 1 10 -24 12:36 4
L L L L W
Quy tắc
  • Relegation
  • Promotion - Vysshaya Liga

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm