Aris Thessaloniki vs OFI
Sun, 10 May 2026, 22:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 11 | 13 | 8 | +2 | 34:32 | 31 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
32 | 15 | 7 | 10 | +16 | 63:47 | 31 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
32 | 12 | 3 | 17 | -12 | 43:55 | 23 |
W
L
L
L
W
|
| 4 |
|
32 | 9 | 5 | 18 | -22 | 33:55 | 17 |
L
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 10 | 3 | 3 | +21 | 41:20 | 33 |
L
W
W
W
L
|
| 2 |
|
16 | 8 | 0 | 8 | +5 | 25:20 | 24 |
W
L
L
L
W
|
| 3 |
|
16 | 5 | 9 | 2 | +5 | 19:14 | 24 |
W
W
W
W
W
|
| 4 |
|
16 | 5 | 5 | 6 | -7 | 16:23 | 20 |
L
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 6 | 4 | 6 | -3 | 15:18 | 22 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 22:27 | 19 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
16 | 4 | 3 | 9 | -17 | 18:35 | 15 |
W
L
L
L
W
|
| 4 |
|
16 | 4 | 0 | 12 | -15 | 17:32 | 12 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
- UEFA Europa League Qualification
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm