Veraguas vs UMECIT
Sun, 29 Mar 2026, 07:15
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 7 | 4 | 5 | +3 | 26:23 | 25 |
L
W
W
D
W
|
| 2 |
|
16 | 5 | 8 | 3 | +5 | 16:11 | 23 |
D
L
W
D
W
|
| 3 |
|
16 | 4 | 8 | 4 | +4 | 18:14 | 20 |
D
D
D
W
L
|
| 4 |
|
16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 22:25 | 20 |
W
D
L
W
W
|
| 5 |
|
16 | 3 | 5 | 8 | -8 | 19:27 | 14 |
W
W
L
L
L
|
| 6 |
|
16 | 1 | 5 | 10 | -24 | 13:37 | 8 |
L
L
D
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 3 | 4 | 1 | +5 | 9:4 | 13 |
D
L
W
D
W
|
| 2 |
|
8 | 3 | 3 | 2 | +3 | 12:9 | 12 |
L
W
W
D
W
|
| 3 |
|
8 | 2 | 5 | 1 | +1 | 9:8 | 11 |
D
D
D
W
L
|
| 4 |
|
8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 12:14 | 11 |
W
D
L
W
W
|
| 5 |
|
8 | 2 | 3 | 3 | +1 | 12:11 | 9 |
W
W
L
L
L
|
| 6 |
|
8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 7:14 | 5 |
L
L
D
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 14:14 | 13 |
L
W
W
D
W
|
| 2 |
|
8 | 2 | 4 | 2 | 0 | 7:7 | 10 |
D
L
W
D
W
|
| 3 |
|
8 | 2 | 3 | 3 | +3 | 9:6 | 9 |
D
D
D
W
L
|
| 4 |
|
8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 10:11 | 9 |
W
D
L
W
W
|
| 5 |
|
8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 7:16 | 5 |
W
W
L
L
L
|
| 6 |
|
8 | 0 | 3 | 5 | -17 | 6:23 | 3 |
L
L
D
L
L
|
Quy tắc
- Promotion - LPF (Clausura - Play Offs: Semi-finals)
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm