Tauro FC vs UMECIT
Thu, 12 Feb 2026, 05:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 9 | 4 | 3 | +12 | 28:16 | 31 |
W
D
W
D
W
|
| 2 |
|
16 | 6 | 9 | 1 | +6 | 26:20 | 27 |
D
D
D
D
W
|
| 3 |
|
16 | 6 | 7 | 3 | +8 | 28:20 | 25 |
D
D
D
D
W
|
| 4 |
|
16 | 5 | 6 | 5 | +3 | 22:19 | 21 |
L
W
D
L
L
|
| 5 |
|
16 | 6 | 3 | 7 | -4 | 16:20 | 21 |
W
L
D
D
L
|
| 6 |
|
16 | 4 | 6 | 6 | -2 | 19:21 | 18 |
L
D
L
W
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 5 | 3 | 0 | +9 | 15:6 | 18 |
D
D
D
D
W
|
| 2 |
|
8 | 4 | 4 | 0 | +5 | 18:13 | 16 |
D
D
D
D
W
|
| 3 |
|
8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14:10 | 14 |
W
D
W
D
W
|
| 4 |
|
8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 10:9 | 14 |
W
L
D
D
L
|
| 5 |
|
8 | 3 | 3 | 2 | +5 | 11:6 | 12 |
L
W
D
L
L
|
| 6 |
|
8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8:12 | 8 |
L
D
L
W
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 5 | 2 | 1 | +8 | 14:6 | 17 |
W
D
W
D
W
|
| 2 |
|
8 | 2 | 5 | 1 | +1 | 8:7 | 11 |
D
D
D
D
W
|
| 3 |
|
8 | 2 | 4 | 2 | +2 | 11:9 | 10 |
L
D
L
W
L
|
| 4 |
|
8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 11:13 | 9 |
L
W
D
L
L
|
| 5 |
|
8 | 1 | 4 | 3 | -1 | 13:14 | 7 |
D
D
D
D
W
|
| 6 |
|
8 | 2 | 1 | 5 | -5 | 6:11 | 7 |
W
L
D
D
L
|
Quy tắc
- Promotion - LPF (Clausura - Play Offs: Semi-finals)
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm