Chongqing Tongliang Long vs Thượng Hải Thân Hoa

Giao diện bảng xếp hạng

Bảng rút gọn

Super League Thụy Sĩ 26/27
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Chengdu Rongcheng Chengdu Rongcheng 19 13 4 2 +21 39:18 43
W W D D D
2 Chongqing Tongliang Long Chongqing Tongliang Long 19 7 8 4 +2 23:21 29
L W L D D
3 Dalian Zhixing Dalian Zhixing 18 9 1 8 -4 28:32 28
W L L W W
4 Vân Nam Ngọc Côn Vân Nam Ngọc Côn 19 7 4 8 +1 36:35 25
D L W L D
5 Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island 19 5 10 4 -6 23:29 25
D W W L D
6 Sơn Đông Lỗ Năng Sơn Đông Lỗ Năng 19 9 3 7 +1 35:34 24
L W L W L
7 Beijing Guoan Beijing Guoan 18 7 6 5 +6 30:24 22
L W W W D
8 Hangzhou Greentown Hangzhou Greentown 19 7 5 7 -5 27:32 21
W L L W D
9 Shenyang Urban Shenyang Urban 18 6 3 9 -5 25:30 21
W W L W D
10 Tứ Xuyên Cửu Ngưu Tứ Xuyên Cửu Ngưu 19 6 2 11 -8 25:33 20
W L L W L
11 Thượng Hải Thân Hoa Thượng Hải Thân Hoa 18 8 5 5 +7 36:29 19
L D W W L
12 Hà Nam Kiến Nghiệp Hà Nam Kiến Nghiệp 18 7 3 8 0 23:23 18
W L L L W
13 Shanghai Port Shanghai Port 18 5 6 7 +2 28:26 16
D L W L D
14 Qingdao Jonoon Qingdao Jonoon 19 6 3 10 -6 30:36 14
L W D L L
15 Tianjin Teda Tianjin Teda 18 5 6 7 +2 24:22 11
D W L W W
16 Wuhan Three Towns Wuhan Three Towns 18 3 7 8 -8 26:34 11
D D L L W
Quy tắc
  • Relegation - League One
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm