Visakha vs Dangkor Senchey
Sat, 14 Mar 2026, 19:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 15 | 8 | 5 | +26 | 57:31 | 53 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
28 | 7 | 3 | 18 | -27 | 30:57 | 24 |
W
L
D
L
L
|
| 3 |
|
28 | 5 | 6 | 17 | -48 | 28:76 | 21 |
L
W
L
L
L
|
| 4 |
|
28 | 6 | 2 | 20 | -31 | 28:59 | 20 |
L
D
L
W
W
|
| 5 |
|
28 | 4 | 6 | 18 | -29 | 32:61 | 18 |
D
D
D
L
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 7 | 4 | 3 | +10 | 26:16 | 25 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
14 | 3 | 2 | 9 | -19 | 13:32 | 11 |
W
L
D
L
L
|
| 3 |
|
14 | 3 | 2 | 9 | -27 | 11:38 | 11 |
L
W
L
L
L
|
| 4 |
|
14 | 3 | 0 | 11 | -17 | 15:32 | 9 |
L
D
L
W
W
|
| 5 |
|
14 | 2 | 2 | 10 | -15 | 18:33 | 8 |
D
D
D
L
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 8 | 4 | 2 | +16 | 31:15 | 28 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
14 | 4 | 1 | 9 | -8 | 17:25 | 13 |
W
L
D
L
L
|
| 3 |
|
14 | 3 | 2 | 9 | -14 | 13:27 | 11 |
L
D
L
W
W
|
| 4 |
|
14 | 2 | 4 | 8 | -14 | 14:28 | 10 |
D
D
D
L
W
|
| 5 |
|
14 | 2 | 4 | 8 | -21 | 17:38 | 10 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
- Relegation Round
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm