Hà Nam Kiến Nghiệp vs Beijing Guoan

Giao diện bảng xếp hạng

Bảng rút gọn

Super League Thụy Sĩ 26/27
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Chengdu Rongcheng Chengdu Rongcheng 16 13 1 2 +21 36:15 40
W L L W W
2 Chongqing Tongliang Long Chongqing Tongliang Long 16 7 6 3 +4 20:16 27
L D W L W
3 Dalian Zhixing Dalian Zhixing 15 7 1 7 -4 21:25 22
L L D W L
4 Sơn Đông Lỗ Năng Sơn Đông Lỗ Năng 16 8 3 5 +4 30:26 21
W L D L W
5 Vân Nam Ngọc Côn Vân Nam Ngọc Côn 16 6 3 7 +1 29:28 21
W D L D L
6 Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island 15 3 9 3 -6 17:23 18
D W D W D
7 Hangzhou Greentown Hangzhou Greentown 15 6 4 5 -3 20:23 17
D D W L W
8 Tứ Xuyên Cửu Ngưu Tứ Xuyên Cửu Ngưu 16 5 2 9 -6 22:28 17
L D W W L
9 Shenyang Urban Shenyang Urban 16 5 2 9 -7 21:28 17
D W W W L
10 Beijing Guoan Beijing Guoan 15 5 5 5 +3 26:23 15
D W D L W
11 Shanghai Port Shanghai Port 16 5 5 6 +3 25:22 15
D W D L W
12 Hà Nam Kiến Nghiệp Hà Nam Kiến Nghiệp 16 6 3 7 -3 17:20 15
W W W L L
13 Thượng Hải Thân Hoa Thượng Hải Thân Hoa 15 6 5 4 +5 29:24 13
D L D L D
14 Qingdao Jonoon Qingdao Jonoon 16 6 2 8 -1 26:27 13
L L L L W
15 Wuhan Three Towns Wuhan Three Towns 15 2 7 6 -8 22:30 8
D D D D D
16 Tianjin Teda Tianjin Teda 16 3 6 7 -3 19:22 5
L L D W L
Quy tắc
  • Relegation - League One
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm