Kitchee vs Eastern
Sun, 17 May 2026, 18:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 16 | 4 | 2 | +26 | 54:28 | 52 |
W
L
D
L
D
|
| 2 |
|
22 | 13 | 4 | 5 | +17 | 49:32 | 43 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
22 | 12 | 6 | 4 | +31 | 57:26 | 42 |
D
W
L
W
L
|
| 4 |
|
22 | 8 | 8 | 6 | +4 | 43:39 | 32 |
D
L
D
L
L
|
| 5 |
|
22 | 9 | 5 | 8 | +2 | 39:37 | 32 |
W
W
W
L
D
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 8 | 2 | 1 | +14 | 30:16 | 26 |
W
L
D
L
D
|
| 2 |
|
11 | 8 | 1 | 2 | +12 | 26:14 | 25 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
11 | 6 | 2 | 3 | +6 | 21:15 | 20 |
W
W
W
L
D
|
| 4 |
|
11 | 5 | 3 | 3 | +14 | 27:13 | 18 |
D
W
L
W
L
|
| 5 |
|
11 | 4 | 4 | 3 | -2 | 19:21 | 16 |
D
L
D
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 8 | 2 | 1 | +12 | 24:12 | 26 |
W
L
D
L
D
|
| 2 |
|
11 | 7 | 3 | 1 | +17 | 30:13 | 24 |
D
W
L
W
L
|
| 3 |
|
11 | 5 | 3 | 3 | +5 | 23:18 | 18 |
W
W
W
W
W
|
| 4 |
|
11 | 4 | 4 | 3 | +6 | 24:18 | 16 |
D
L
D
L
L
|
| 5 |
|
11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 18:22 | 12 |
W
W
W
L
D
|
Quy tắc
- Champions League Qualification
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm