Odense vs Silkeborg
Sun, 3 May 2026, 20:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 15 | 6 | 11 | +23 | 67:44 | 51 |
W
D
W
W
W
|
| 2 |
|
32 | 11 | 8 | 13 | -9 | 51:60 | 41 |
L
W
L
D
L
|
| 3 |
|
32 | 10 | 6 | 16 | -26 | 41:67 | 36 |
W
W
W
L
L
|
| 4 |
|
32 | 9 | 8 | 15 | -14 | 33:47 | 35 |
D
L
W
D
L
|
| 5 |
|
32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 45:68 | 34 |
D
L
D
L
W
|
| 6 |
|
32 | 5 | 9 | 18 | -24 | 36:60 | 24 |
L
L
L
W
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 7 | 4 | 5 | +14 | 33:19 | 25 |
W
D
W
W
W
|
| 2 |
|
16 | 7 | 3 | 6 | -2 | 28:30 | 24 |
L
W
L
D
L
|
| 3 |
|
16 | 5 | 4 | 7 | -6 | 17:23 | 19 |
D
L
W
D
L
|
| 4 |
|
16 | 5 | 4 | 7 | -8 | 18:26 | 19 |
W
W
W
L
L
|
| 5 |
|
16 | 4 | 4 | 8 | -4 | 22:26 | 16 |
L
L
L
W
W
|
| 6 |
|
16 | 4 | 4 | 8 | -13 | 20:33 | 16 |
D
L
D
L
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 8 | 2 | 6 | +9 | 34:25 | 26 |
W
D
W
W
W
|
| 2 |
|
16 | 5 | 3 | 8 | -10 | 25:35 | 18 |
D
L
D
L
W
|
| 3 |
|
16 | 4 | 5 | 7 | -7 | 23:30 | 17 |
L
W
L
D
L
|
| 4 |
|
16 | 5 | 2 | 9 | -18 | 23:41 | 17 |
W
W
W
L
L
|
| 5 |
|
16 | 4 | 4 | 8 | -8 | 16:24 | 16 |
D
L
W
D
L
|
| 6 |
|
16 | 1 | 5 | 10 | -20 | 14:34 | 8 |
L
L
L
W
W
|
Quy tắc
- Relegation Round
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm