Gruzia
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
7
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
340
-
318
-
248
-
227
-
222
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
93%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
9
-
7
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
8
-
7
-
7
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
49
-
29
-
24
-
16
-
14
Qua người thành công
-
23
-
13
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
13
-
8
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
227
-
72
-
42
-
17
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
85%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
10
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
11
-
9
-
4
-
2
Qua người thành công
-
23
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
6
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
340
-
222
-
204
-
197
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
91%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
12
-
9
-
7
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
29
-
24
-
14
-
12
-
6
Qua người thành công
-
13
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
8
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
4
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
318
-
248
-
205
-
162
-
154
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
89%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
16
-
12
-
12
-
10
-
7
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
5
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
159
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
11
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
381
-
262
-
221
-
211
-
211
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
46%
-
44%
Tắc bóng
-
15
-
13
-
12
-
9
-
8
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
16
-
13
-
7
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
48
-
31
-
26
-
25
-
24
Qua người thành công
-
24
-
8
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
9
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
27
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
108
-
100
-
56
-
53
-
41
Tắc bóng
-
15
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
48
-
24
-
16
-
10
-
10
Qua người thành công
-
24
-
8
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
6
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
5
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
211
-
200
-
176
-
142
-
97
Tắc bóng
-
9
-
8
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
26
-
18
-
17
-
10
-
10
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
381
-
262
-
221
-
189
-
177
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
46%
-
44%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
8
-
6
-
4
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
16
-
7
-
7
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
31
-
25
-
24
-
22
-
12
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
211
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
27
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
235
-
234
-
211
-
175
-
174
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
97%
-
92%
-
89%
Cắt bóng
-
15
-
8
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
31
-
25
-
25
-
24
-
22
Qua người thành công
-
13
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
7
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
7
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
12
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
7
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
126
-
69
-
32
-
12
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
97%
-
83%
-
72%
-
66%
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
25
-
18
-
8
-
4
Qua người thành công
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
234
-
211
-
174
-
64
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
89%
-
86%
-
85%
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
15
-
15
-
10
-
6
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
7
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
235
-
175
-
174
-
51
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
79%
-
79%
-
44%
Cắt bóng
-
15
-
8
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
24
-
22
-
5
-
3
Qua người thành công
-
13
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
64
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
49%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
12
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
17
-
16
-
11
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
17
-
12
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
540
-
509
-
463
-
423
-
377
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
93%
-
93%
-
92%
Tắc bóng
-
19
-
17
-
15
-
12
-
10
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
7
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
55
-
44
-
40
-
40
-
32
Qua người thành công
-
30
-
11
-
10
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
18
-
16
-
14
-
10
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
18
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
Cú sút
-
17
-
16
-
6
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
6
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
207
-
175
-
135
-
87
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
79%
-
71%
-
67%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
55
-
25
-
17
-
14
-
3
Qua người thành công
-
30
-
9
-
8
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
10
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
7
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
509
-
463
-
423
-
313
-
303
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
92%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
19
-
17
-
12
-
10
-
8
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
7
-
6
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
44
-
40
-
32
-
29
-
23
Qua người thành công
-
11
-
10
-
7
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
14
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
9
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
540
-
377
-
177
-
121
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
93%
-
91%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
15
-
6
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
Cắt bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
40
-
16
-
9
-
6
-
6
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
194
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
337
-
307
-
278
-
205
-
193
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
61%
-
61%
-
58%
-
58%
Tắc bóng
-
10
-
10
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
8
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
31
-
24
-
24
-
21
-
21
Qua người thành công
-
16
-
14
-
7
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
8
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
157
-
87
-
82
-
74
-
69
Tắc bóng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
24
-
21
-
16
-
12
Qua người thành công
-
16
-
14
-
5
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
337
-
307
-
176
-
127
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
8
-
4
Thắng tranh bóng
-
24
-
21
-
21
-
16
-
10
Qua người thành công
-
7
-
7
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
8
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
278
-
205
-
193
-
171
-
137
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
61%
-
58%
-
58%
-
53%
Tắc bóng
-
10
-
5
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
19
-
18
-
14
-
14
-
10
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
95
-
68
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
175
-
132
-
132
-
114
-
103
Tắc bóng
-
12
-
10
-
9
-
8
-
7
Chặn bóng
-
12
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
26
-
25
-
23
-
18
-
16
Qua người thành công
-
11
-
7
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
10
-
7
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
30
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
69
-
66
-
36
-
3
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
18
-
9
Qua người thành công
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
175
-
132
-
90
-
88
-
53
Tắc bóng
-
12
-
10
-
9
-
6
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
23
-
16
-
10
-
7
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
132
-
114
-
61
-
43
-
36
Tắc bóng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
12
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
14
-
10
-
9
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
103
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
30
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
16
-
13
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
412
-
365
-
355
-
302
-
263
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
89%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
24
-
15
-
15
-
11
-
9
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
17
-
16
-
15
-
12
-
8
Thắng tranh bóng
-
43
-
34
-
27
-
25
-
22
Qua người thành công
-
18
-
16
-
10
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
20
-
12
-
7
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
19
-
17
-
14
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
35
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
8
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
185
-
104
-
81
-
55
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
82%
-
71%
-
68%
-
60%
Tắc bóng
-
11
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
13
-
11
-
9
-
4
Qua người thành công
-
18
-
6
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
19
-
10
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
13
-
10
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
412
-
302
-
193
-
173
-
161
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
81%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
24
-
15
-
8
-
5
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
17
-
16
-
12
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
43
-
27
-
25
-
22
-
10
Qua người thành công
-
10
-
9
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
20
-
12
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
17
-
10
-
10
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
365
-
355
-
263
-
153
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
79%
-
77%
-
72%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
7
-
6
-
4
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
15
-
8
-
8
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
34
-
19
-
12
-
7
-
7
Qua người thành công
-
16
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
14
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
185
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
35