Palestine
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
10
-
10
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
16
-
7
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
346
-
340
-
259
-
259
-
234
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
31
-
29
-
17
-
15
-
10
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
13
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
58
-
52
-
47
-
45
-
29
Qua người thành công
-
14
-
10
-
7
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
18
-
17
-
7
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
8
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
10
-
10
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
16
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
234
-
132
-
120
-
52
-
34
Tắc bóng
-
15
-
10
-
7
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
58
-
47
-
21
-
12
-
6
Qua người thành công
-
14
-
10
-
7
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
17
-
5
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
8
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
10
-
8
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
346
-
259
-
50
-
34
-
21
Tắc bóng
-
29
-
17
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
45
-
29
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
340
-
259
-
129
-
73
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
31
-
6
-
5
-
4
-
1
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
17
-
7
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
52
-
19
-
16
-
8
-
2
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
25
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
1