Romania
Group C5
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 3 | 1 | 0 | +8 | 8:0 | 10 |
W
W
W
D
|
| 2 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 2:1 | 5 |
L
D
D
W
|
| 3 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0:9 | 1 |
L
D
L
L
|
Quy tắc
Top teams advance based on competition format.
Teams ranked by points, then tiebreak rules.
- Points
- Goal difference
- Goals scored
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm