Giải VĐQG Litva

Lithuania
21 Feb 7 Nov

A Lyga

# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Kauno Žalgiris Kauno Žalgiris 20 9 7 4 +23 38:15 34
L W D W W
2 Suduva Marijampole Suduva Marijampole 20 8 9 3 +9 26:17 33
W W W D W
3 Džiugas Telšiai Džiugas Telšiai 20 9 6 5 +7 29:22 33
D L D D W
4 Žalgiris Vilnius Žalgiris Vilnius 20 9 4 7 +8 30:22 31
W L D W W
5 Banga Banga 20 8 6 6 +7 22:15 30
W W W W L
6 TransINVEST Vilnius TransINVEST Vilnius 20 8 5 7 +1 29:28 29
L W D L L
7 Hegelmann Litauen Hegelmann Litauen 20 3 10 7 -13 21:34 19
D D L D L
8 Panevėžys Panevėžys 20 5 4 11 -19 18:37 19
L W L D L
9 Šiauliai Šiauliai 20 2 7 11 -23 18:41 13
L L L L L
10 FK Trakai FK Trakai 0 0 0 0 0 0:0 0
L L L L L
Quy tắc
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • TOPLYGA (Relegation)
  • Promotion - Champions League (Qualification)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm