2. Deild

Iceland
26/27 25/26 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17

2. deild 2026

# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Haukar Haukar 5 4 0 1 +11 17:6 12
1 Haukar Haukar 5 4 0 1 +11 17:6 12
2 Kári Kári 5 3 1 1 +9 16:7 10
2 Kári Kári 5 3 1 1 +9 16:7 10
3 Fjolnir Fjolnir 5 3 0 2 +5 15:10 9
L
3 Fjolnir Fjolnir 5 3 0 2 +5 15:10 9
L
4 Selfoss Selfoss 5 2 2 1 +1 10:9 8
4 Selfoss Selfoss 5 2 2 1 +1 10:9 8
5 Kormákur / Hvöt Kormákur / Hvöt 5 2 1 2 +3 8:5 7
5 Kormákur / Hvöt Kormákur / Hvöt 5 2 1 2 +3 8:5 7
6 Hvíti riddarinn Hvíti riddarinn 5 1 4 0 +2 7:5 7
6 Hvíti riddarinn Hvíti riddarinn 5 1 4 0 +2 7:5 7
7 Thróttur Vogar Thróttur Vogar 5 2 1 2 -1 6:7 7
7 Thróttur Vogar Thróttur Vogar 5 2 1 2 -1 6:7 7
8 Fjardabyggd / Leiknir Fjardabyggd / Leiknir 5 2 0 3 +1 12:11 6
8 Fjardabyggd / Leiknir Fjardabyggd / Leiknir 5 2 0 3 +1 12:11 6
9 KFG KFG 5 2 0 3 -6 9:15 6
W
9 KFG KFG 5 2 0 3 -6 9:15 6
W
10 Vikingur Olafsiik Vikingur Olafsiik 5 1 1 3 -7 7:14 4
10 Vikingur Olafsiik Vikingur Olafsiik 5 1 1 3 -7 7:14 4
11 Dalvík / Reynir Dalvík / Reynir 5 1 1 3 -7 5:12 4
11 Dalvík / Reynir Dalvík / Reynir 5 1 1 3 -7 5:12 4
12 Magni Magni 5 1 1 3 -11 5:16 4
12 Magni Magni 5 1 1 3 -11 5:16 4
Quy tắc
  • Relegation
  • Promotion

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm