1. Deild

Iceland
26/27 25/26 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17

1. deild 2026

# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Afturelding Afturelding 7 5 1 1 +9 22:13 16
1 Afturelding Afturelding 7 5 1 1 +9 22:13 16
2 Fylkir Fylkir 7 5 0 2 +4 12:8 15
2 Fylkir Fylkir 7 5 0 2 +4 12:8 15
3 Throttur Reykjavik Throttur Reykjavik 7 4 1 2 +7 16:9 13
W
3 Throttur Reykjavik Throttur Reykjavik 7 4 1 2 +7 16:9 13
W
4 HK Kopavogur HK Kopavogur 7 4 0 3 +1 14:13 12
4 HK Kopavogur HK Kopavogur 7 4 0 3 +1 14:13 12
5 Grotta Grotta 7 4 0 3 -1 14:15 12
5 Grotta Grotta 7 4 0 3 -1 14:15 12
6 Vestri Vestri 7 3 1 3 -4 11:15 10
6 Vestri Vestri 7 3 1 3 -4 11:15 10
7 Leiknir R. Leiknir R. 7 2 3 2 -2 8:10 9
7 Leiknir R. Leiknir R. 7 2 3 2 -2 8:10 9
8 Njardvik Njardvik 7 2 2 3 0 6:6 8
8 Njardvik Njardvik 7 2 2 3 0 6:6 8
9 IR Reykjavik IR Reykjavik 7 2 1 4 -2 15:17 7
9 IR Reykjavik IR Reykjavik 7 2 1 4 -2 15:17 7
10 Ægir Ægir 7 2 1 4 -2 9:11 7
10 Ægir Ægir 7 2 1 4 -2 9:11 7
11 Grindavik Grindavik 7 1 4 2 -2 7:9 7
L
11 Grindavik Grindavik 7 1 4 2 -2 7:9 7
L
12 Völsungur Völsungur 7 0 2 5 -8 4:12 2
12 Völsungur Völsungur 7 0 2 5 -8 4:12 2
Quy tắc
  • Relegation
  • Promotion

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm