Meistriliiga

Estonia
26/27 25/26 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 12/13 11/12
7 Mar 7 Nov

Meistriliiga

# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 FC Levadia Tallinn FC Levadia Tallinn 15 12 3 0 +31 42:11 39
W W
1 FC Levadia Tallinn FC Levadia Tallinn 15 12 3 0 +31 42:11 39
W W
2 Kalju Nomme Kalju Nomme 15 9 2 4 +16 27:11 29
L D
2 Kalju Nomme Kalju Nomme 15 9 2 4 +16 27:11 29
L D
3 Flora Tallinn Flora Tallinn 14 9 0 5 +15 30:15 27
W W L L
3 Flora Tallinn Flora Tallinn 14 9 0 5 +15 30:15 27
W W L L
4 Paide Paide 15 6 4 5 +3 23:20 22
W D
4 Paide Paide 15 6 4 5 +3 23:20 22
W D
5 Vaprus Vaprus 15 6 2 7 -10 19:29 20
L D D
5 Vaprus Vaprus 15 6 2 7 -10 19:29 20
L D D
6 Laagri Laagri 15 6 1 8 -6 20:26 19
L L
6 Laagri Laagri 15 6 1 8 -6 20:26 19
L L
7 Tammeka Tammeka 14 5 2 7 -4 15:19 17
D D
7 Tammeka Tammeka 14 5 2 7 -4 15:19 17
D D
8 Nõmme United Nõmme United 15 5 1 9 -8 29:37 16
L W W
8 Nõmme United Nõmme United 15 5 1 9 -8 29:37 16
L W W
9 Kuressaare Kuressaare 15 5 1 9 -9 17:26 16
W W W
9 Kuressaare Kuressaare 15 5 1 9 -9 17:26 16
W W W
10 Trans Narva Trans Narva 15 3 0 12 -28 11:39 9
L L L
10 Trans Narva Trans Narva 15 3 0 12 -28 11:39 9
L L L
Quy tắc
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Meistriliiga (Relegation)
  • Promotion - Champions League (Qualification)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm