1. Liga U19

Czech-Republic
25/26 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21

U19 1. Liga

# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Hradec Králové U19 Hradec Králové U19 28 18 6 4 +35 70:35 60
2 Baník Ostrava U19 Baník Ostrava U19 27 14 6 7 +11 56:45 48
3 Viktoria Plzeň U19 Viktoria Plzeň U19 28 13 6 9 +9 54:45 45
4 Zbrojovka Brno U19 Zbrojovka Brno U19 27 13 6 8 +7 45:38 45
5 Karviná U19 Karviná U19 28 14 2 12 +6 52:46 44
W
6 Slavia Praha U19 Slavia Praha U19 28 14 2 12 +5 61:56 44
7 Sparta Praha U19 Sparta Praha U19 28 13 3 12 +1 53:52 42
8 Pardubice U19 Pardubice U19 28 11 6 11 +5 50:45 39
9 Mladá Boleslav U19 Mladá Boleslav U19 28 12 3 13 +5 48:43 39
10 Slovácko U19 Slovácko U19 28 11 6 11 -2 42:44 39
11 Dukla Praha U19 Dukla Praha U19 28 11 6 11 -4 47:51 39
12 České Budějovice U19 České Budějovice U19 28 11 5 12 -7 55:62 38
13 Sigma Olomouc U19 Sigma Olomouc U19 28 10 5 13 -4 40:44 35
14 Zlín U19 Zlín U19 28 8 8 12 -2 46:48 32
L
15 Slovan Liberec U19 Slovan Liberec U19 28 7 4 17 -21 52:73 25
16 Vysočina Jihlava U19 Vysočina Jihlava U19 28 5 2 21 -44 30:74 17
Quy tắc
  • Relegation

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm