Cúp Nga
Group A
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | GB | DIFF | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 3-0 | 1 | - | +29 |
WWWLL
|
L2 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | 1 | +22 |
WWL
|
L1 |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | 2 | -13 |
LLW
|
W1 |
| 4 |
|
3 | 0 | 3 | 0-3 | 0 | 3 | -38 |
LLL
|
L3 |
Quy tắc
Playoffs
Qualification Playoffs
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- GB
- Games behind
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- 5 trận gần nhất
- 5 trận gần nhất
- STR
- Current streak
Group B1
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | GB | DIFF | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 3-0 | 1 | - | +100 |
WWWLL
|
L2 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | 1 | +4 |
LWW
|
W2 |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | 2 | -46 |
WLL
|
L2 |
| 4 |
|
3 | 0 | 3 | 0-3 | 0 | 3 | -58 |
LLL
|
L3 |
Quy tắc
Playoffs
Qualification Playoffs
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- GB
- Games behind
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- 5 trận gần nhất
- 5 trận gần nhất
- STR
- Current streak
Group B2
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | GB | DIFF | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 3-0 | 1 | - | +45 |
WLWLL
|
L2 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | 1 | +8 |
WLW
|
W1 |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | 2 | +15 |
LWL
|
L1 |
| 4 |
|
3 | 0 | 3 | 0-3 | 0 | 3 | -68 |
LLL
|
L3 |
Quy tắc
Playoffs
Qualification Playoffs
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- GB
- Games behind
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- 5 trận gần nhất
- 5 trận gần nhất
- STR
- Current streak
Group G
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | GB | DIFF | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 3-0 | 1 | - | +101 |
WWLLW
|
W1 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | 1 | +57 |
LWW
|
- |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | 2 | -41 |
LLW
|
W1 |
| 4 |
|
3 | 0 | 3 | 0-3 | 0 | 3 | -117 |
LLL
|
L3 |
Quy tắc
Playoffs
Qualification Playoffs
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- GB
- Games behind
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- 5 trận gần nhất
- 5 trận gần nhất
- STR
- Current streak