V.League 2

Vietnam
26/27 25/26 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21
# チーム 得失 得点 勝点 直近5試合
1 Bình Phước Bình Phước 21 15 5 1 +34 47:13 50
2 Bắc Ninh Bắc Ninh 21 13 6 2 +20 40:20 45
4 Binh Dinh Binh Dinh 21 9 5 7 +6 36:30 32
5 Xuan Thien Phu Tho Xuan Thien Phu Tho 21 8 6 7 +1 33:32 30
6 PVF-CAND PVF-CAND 21 7 8 6 +6 31:25 29
7 Sanna Khanh Hoa Sanna Khanh Hoa 21 7 6 8 0 20:20 27
W L
8 Văn Hiến Văn Hiến 21 6 7 8 -5 18:23 25
L W
9 Dong Thap Dong Thap 21 5 9 7 -3 16:19 24
10 Than Quang Ninh Than Quang Ninh 21 5 8 8 -5 19:24 23
11 Long An Long An 21 3 5 13 -18 10:28 14
12 Hồ Chí Minh II Hồ Chí Minh II 21 1 4 16 -45 13:58 7
ルール
  • Relegation
  • Promotion - V.League 1

2チーム以上が同点の場合、以下のタイブレーカーが適用されます:

  • 得失点差
  • 得点数
  • 直接対決
試合数
得失
得失点差
勝点
ポイント
試合数
勝利
引き分け
敗北
得失
得失点差
得点
ゴール
勝点
ポイント