Oţelul
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
4
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
8
-
8
-
8
Cú sút
-
59
-
36
-
34
-
33
-
33
Sút trúng đích
-
21
-
20
-
20
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
54
-
46
-
37
-
32
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1773
-
1597
-
1376
-
1290
-
1240
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
84%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
94
-
70
-
61
-
60
-
46
Chặn bóng
-
27
-
19
-
18
-
15
-
10
Cắt bóng
-
56
-
52
-
35
-
27
-
20
Thắng tranh bóng
-
223
-
196
-
188
-
166
-
160
Qua người thành công
-
30
-
24
-
23
-
23
-
22
Lỗi gây ra
-
56
-
55
-
47
-
43
-
40
Phạm lỗi
-
69
-
66
-
54
-
44
-
36
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
-
14
Phạt đền thành công
-
7
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
4
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
7
-
1
-
1
Cú sút
-
59
-
33
-
23
-
13
-
7
Sút trúng đích
-
21
-
20
-
9
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
26
-
20
-
13
-
5
Đường chuyền chính xác
-
568
-
423
-
242
-
188
-
119
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
73%
-
71%
-
70%
-
62%
Tắc bóng
-
60
-
27
-
11
-
9
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
223
-
91
-
84
-
41
-
20
Qua người thành công
-
23
-
22
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
40
-
24
-
20
-
18
-
4
Phạm lỗi
-
66
-
30
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
7
-
6
-
4
Cú sút
-
36
-
34
-
33
-
29
-
20
Sút trúng đích
-
20
-
14
-
12
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
54
-
46
-
37
-
19
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1773
-
1597
-
1290
-
876
-
775
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
82%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
70
-
46
-
43
-
30
-
25
Chặn bóng
-
18
-
10
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
56
-
52
-
19
-
18
-
16
Thắng tranh bóng
-
188
-
160
-
136
-
135
-
83
Qua người thành công
-
24
-
17
-
15
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
56
-
55
-
43
-
36
-
29
Phạm lỗi
-
54
-
44
-
24
-
19
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
21
-
12
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
13
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
19
-
8
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1376
-
1240
-
881
-
736
-
421
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
83%
-
82%
-
77%
Tắc bóng
-
94
-
61
-
28
-
26
-
14
Chặn bóng
-
27
-
19
-
15
-
10
-
5
Cắt bóng
-
35
-
27
-
20
-
15
-
13
Thắng tranh bóng
-
196
-
166
-
106
-
69
-
64
Qua người thành công
-
30
-
23
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
47
-
30
-
24
-
22
-
9
Phạm lỗi
-
69
-
36
-
30
-
17
-
17
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
963
-
118
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
57%
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
-
14
Phạt đền cản phá
-
1