Henan Jianye
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 6
- Hòa
- 3
- Thua
- 6
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 16:18
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (8), 4-4-2 (4), 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 13
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 52:48
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 5-3-2 (5), 3-4-3 (5), 3-4-2-1 (1), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1), 4-3-3 (1), 4-4-2 (1)