Athletic Club
Tổng quan
- Trận đấu
- 22
- Thắng
- 11
- Hòa
- 4
- Thua
- 7
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 38:31
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 22
- Thắng
- 11
- Hòa
- 7
- Thua
- 4
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 48:26
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- 22
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4