Bucaramanga vs Popayan
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 10:2 | 12 |
|
| 2 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 6:3 | 7 |
|
| 3 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 8:8 | 7 |
|
| 4 |
|
4 | 1 | 0 | 3 | +1 | 8:7 | 3 |
|
| 5 |
|
4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 1:13 | 0 |
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 3:0 | 6 |
|
| 2 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | +3 | 8:5 | 3 |
|
| 3 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3:0 | 3 |
|
| 4 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 2:6 | 1 |
|
| 5 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 1:5 | 0 |
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 7:2 | 6 |
|
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6:2 | 6 |
|
| 3 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3:3 | 4 |
|
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0:2 | 0 |
|
| 5 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0:8 | 0 |
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm